Hướng dẫn redirect tên miền trên P.A Việt Nam
Hướng dẫn redirect tên miền trên P.A Việt Nam bằng URL Redirect, cấu hình www và tên miền gốc, kiểm tra HTTPS, đường dẫn và các lỗi chuyển tiếp thường gặp.
Bạn có một tên miền phụ dành cho thương hiệu và muốn khách truy cập được đưa về website chính? Bài viết này hướng dẫn cấu hình redirect tên miền trên P.A Việt Nam, kèm cách kiểm tra để tránh chuyển sai địa chỉ hoặc chỉ chạy được ở một phiên bản tên miền.
Redirect tên miền dùng trong trường hợp nào?
Redirect là chuyển người truy cập từ một URL sang URL khác. Chẳng hạn, cửa hàng dùng example.com trên tài liệu quảng cáo nhưng website chính nằm ở example.net. Mục tiêu là khách gõ địa chỉ cũ vẫn đến đúng nơi cần xem. Các tên miền trong bài chỉ là ví dụ; hãy thay bằng tên miền bạn sở hữu.
Nếu bạn chỉ muốn đưa một tên miền phụ về trang chủ, yêu cầu khá đơn giản. Nếu đang chuyển cả website có nhiều bài viết và sản phẩm, cần kiểm tra thêm khả năng chuyển từng đường dẫn sang trang tương ứng. Hai nhu cầu này nên được xác định trước khi cấu hình.
Chuẩn bị trước khi thay đổi
- Xác định nguồn và đích: ghi rõ tên miền nào nhận khách, địa chỉ nào là website chính. Mở thử URL đích và chắc chắn khách không cần đăng nhập để xem nội dung.
- Lưu lại cấu hình hiện tại: chụp màn hình hoặc xuất danh sách bản ghi để có thể khôi phục nếu nhập nhầm.
- Kiểm tra DNS đang sử dụng: tài liệu P.A Việt Nam yêu cầu tên miền dùng DNS của họ để cấu hình bản ghi tại trang quản lý này có hiệu lực.
- Giữ cấu hình dịch vụ khác: không xóa hàng loạt bản ghi email hoặc xác minh dịch vụ chỉ để thêm redirect. Nếu phải đổi nameserver, cần chuẩn bị đầy đủ bản ghi ở DNS mới trước.
Xem hướng dẫn quản lý DNS của P.A Việt Nam. Nếu DNS đang đặt ở Cloudflare và bạn muốn tiếp tục dùng hệ thống đó, tham khảo cách redirect tên miền trên Cloudflare.
Các bước cấu hình URL Redirect trên P.A Việt Nam
Bước 1: Mở trang quản lý tên miền
Đăng nhập tài khoản P.A Việt Nam, vào Dịch vụ, tìm tên miền và mở trang quản lý. Hoặc đăng nhập trực tiếp bằng tài khoản quản trị tên miền tại access.pavietnam.vn.
Bước 2: Nhập địa chỉ chuyển tiếp
Trong phần cấu hình, chọn loại URL Redirect cho hai host:
- www: nhập URL đích đầy đủ, ví dụ https://example.net/.
- Tên miền gốc: nhập cùng URL đích. Bài tham khảo ghi host này là @.; hướng dẫn cấu hình DNS khác của P.A dùng @ cho tên miền gốc. Hãy đối chiếu cách hiển thị tại tài khoản của bạn.
Bước 3: Lưu cấu hình
Kiểm tra lại giá trị, lưu thay đổi rồi mở lại cấu hình để chắc chắn dữ liệu đã được ghi nhận. Các bước dựa trên hướng dẫn chuyển tiếp tên miền của P.A Việt Nam.
Kiểm tra sau khi lưu: đừng chỉ thử trang chủ
Dùng cửa sổ riêng tư và lần lượt nhập bốn địa chỉ sau, thay example.com bằng tên miền nguồn của bạn:
- http://example.com/
- http://www.example.com/
- https://example.com/
- https://www.example.com/
Ghi lại địa chỉ cuối cùng và tình trạng tải trang ở từng lần thử. Kết quả mong muốn là đến đúng website đích, không báo lỗi chứng chỉ và không chuyển qua lại liên tục. Một phiên bản hoạt động chưa chứng minh ba phiên bản còn lại đã đúng.
Nếu có liên kết quảng cáo hoặc bài viết cũ, thử thêm một URL có đường dẫn và tham số, chẳng hạn https://example.com/san-pham?utm_source=thu-nghiem. Kiểm tra xem trang cuối có đúng nội dung cần đến và tham số cần theo dõi có được giữ hay không. Đây là phép kiểm tra yêu cầu thực tế, không phải cam kết rằng URL Redirect tự giữ mọi đường dẫn.
HTTPS, mã 301 và đường dẫn: cần xác nhận điều gì?
Tài liệu chuyển tiếp của P.A Việt Nam được tham khảo trong bài chưa mô tả rõ mã HTTP trả về, khả năng giữ đường dẫn/tham số hay HTTPS ở tên miền nguồn. Vì vậy, không nên mặc định cấu hình này đã đáp ứng toàn bộ yêu cầu chuyển website.
Việc điền URL đích bắt đầu bằng https:// cũng chưa đủ để xác nhận tên miền nguồn truy cập HTTPS bình thường. Nếu trình duyệt báo lỗi chứng chỉ trước khi chuyển trang, hãy đề nghị P.A Việt Nam kiểm tra hỗ trợ HTTPS cho chính tên miền nguồn; không hướng dẫn khách bỏ qua cảnh báo.
Để kiểm tra mã chuyển hướng, mở công cụ nhà phát triển của trình duyệt, chọn Network, bật Preserve log rồi truy cập lại URL nguồn. Xem yêu cầu đầu tiên: Status Code cho biết mã phản hồi, còn Location trong Response Headers cho biết đích của HTTP redirect. 301 biểu thị chuyển vĩnh viễn; 302 biểu thị chuyển tạm thời. Tham khảo thêm giải thích chuyển hướng HTTP của MDN.
Cách xử lý khi chuyển hướng chưa đúng
- Vẫn mở website cũ: kiểm tra nameserver thực tế, đúng tài khoản tên miền và cấu hình đã lưu. Thử lại ở mạng khác để phân biệt kết quả bị lưu đệm với cấu hình sai.
- Chỉ www hoạt động: đối chiếu riêng host tên miền gốc; nếu tình huống ngược lại, kiểm tra host www.
- Đến sai trang: mở trực tiếp URL đã nhập để phát hiện lỗi gõ hoặc đường dẫn không tồn tại. Kiểm tra cả quy tắc chuyển hướng trên website đích.
- Chuyển qua lại không dừng: rà soát xem website đích có đưa người truy cập trở về tên miền nguồn hay không. Chọn một đích cuối thống nhất.
- Chưa rõ khả năng dịch vụ: gửi yêu cầu hỗ trợ kèm tên miền nguồn, URL đích, thời điểm thay đổi và kết quả thử HTTP/HTTPS, www/không www. Không gửi mật khẩu trong ảnh chụp.
Nếu đổi tên miền website đang có nội dung SEO
Theo hướng dẫn chuyển website của Google, nên chuyển vĩnh viễn từng URL cũ tới nội dung tương ứng và tránh dồn nhiều trang không liên quan về trang chủ. Cập nhật liên kết nội bộ, canonical và sitemap theo địa chỉ mới, đồng thời theo dõi Search Console.
Ví dụ, trang giới thiệu dịch vụ cũ nên dẫn tới trang cùng dịch vụ ở tên miền mới. Nếu URL Redirect trong tài khoản không đáp ứng yêu cầu này, hãy nhờ đơn vị quản trị website cấu hình chuyển hướng ở hosting hoặc hệ thống đang phục vụ website.
Trước khi đưa vào sử dụng, hãy chốt ba kết quả: khách đến đúng trang, các phiên bản tên miền cần dùng đều hoạt động và những đường dẫn quan trọng đã được kiểm tra. Đây là cách tránh tình trạng trang chủ chuyển được nhưng khách từ bài viết hoặc quảng cáo lại gặp lỗi.